head south
/hɛd saʊθ/Động từ
- Đồng nghĩa với đi về phía nam.Synonym of go south.Từ đồng nghĩa:go south
Chưa có góp ý cho “head south”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “head south” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish